TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́христый

óxristyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́христый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́христый nghĩa là ocrơ, đất vàng, có màu vàng đất, vàng lẫn hồng.

Nghĩa của о́христый

Tính từ

  1. [Có, chứa] ocrơ, đất vàng, thổ hoang; son, đất son (см. о́хра).
  2. Có màu vàng đất, vàng lẫn hồng.

Câu hỏi thường gặp

охристый nghĩa là gì?

охристый (tính từ) nghĩa là ocrơ, đất vàng, có màu vàng đất, vàng lẫn hồng.

охристый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́христый (phiên âm Latinh óxristyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.