TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охроме́ть

thể hoàn thành
oxrométʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охроме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охроме́ть nghĩa là bị thọt chân, khập khiễng.

Nghĩa của охроме́ть

Động từ

  1. Bị thọt chân, khập khiễng, tập tễnh, cà nhắc.

Chia động từ охроме́ть

NgôiTương lai
яохроме́ю
тыохроме́ешь
он / она́ / оно́охроме́ет
мыохроме́ем
выохроме́ете
они́охроме́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)охроме́л
Giống cái (она́)охроме́ла
Giống trung (оно́)охроме́ло
Số nhiều (они́)охроме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охроме́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охроме́йте

Câu hỏi thường gặp

охрометь nghĩa là gì?

охрометь (động từ) nghĩa là bị thọt chân, khập khiễng.

охрометь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охроме́ть (phiên âm Latinh oxrométʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.