Dấu sắc trên охря́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охря́ный nghĩa là ocrơ, đất vàng.
Nghĩa của охря́ный
Tính từ
(thuộc) ocrơ, đất vàng, thổ hoang; son, đất son (см. о́хра).
Câu hỏi thường gặp
охряный nghĩa là gì?
охряный (tính từ) nghĩa là ocrơ, đất vàng.
охряный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охря́ный (phiên âm Latinh oxrjányj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.