Dấu sắc trên оцара́панный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцара́панный nghĩa là bị sây sát, chợt.
Nghĩa của оцара́панный
Tính từ
Bị sây sát, chợt, sầy da, trầy da.
Câu hỏi thường gặp
оцарапанный nghĩa là gì?
оцарапанный (tính từ) nghĩa là bị sây sát, chợt.
оцарапанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцара́панный (phiên âm Latinh ocarápannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.