TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцара́паться

thể hoàn thành
ocarápatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцара́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцара́паться nghĩa là tự làm sây sát, sây sát.

Nghĩa của оцара́паться

Động từ

  1. Tự làm sây sát, [bị] sây sát, chợt, sầy da, trầy da.

Chia động từ оцара́паться

NgôiTương lai
яоцара́паюсь
тыоцара́паешься
он / она́ / оно́оцара́пается
мыоцара́паемся
выоцара́паетесь
они́оцара́паются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оцара́пался
Giống cái (она́)оцара́палась
Giống trung (оно́)оцара́палось
Số nhiều (они́)оцара́пались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оцара́пайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оцара́пайтесь

Câu hỏi thường gặp

оцарапаться nghĩa là gì?

оцарапаться (động từ) nghĩa là tự làm sây sát, sây sát.

оцарапаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцара́паться (phiên âm Latinh ocarápatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.