оцара́паться
Dấu sắc trên оцара́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцара́паться nghĩa là tự làm sây sát, sây sát.
Nghĩa của оцара́паться
Động từ
- Tự làm sây sát, [bị] sây sát, chợt, sầy da, trầy da.
Chia động từ оцара́паться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оцара́паюсь |
| ты | оцара́паешься |
| он / она́ / оно́ | оцара́пается |
| мы | оцара́паемся |
| вы | оцара́паетесь |
| они́ | оцара́паются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оцара́пался |
| Giống cái (она́) | оцара́палась |
| Giống trung (оно́) | оцара́палось |
| Số nhiều (они́) | оцара́пались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оцара́пайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оцара́пайтесь |
Câu hỏi thường gặp
оцарапаться nghĩa là gì?
оцарапаться (động từ) nghĩa là tự làm sây sát, sây sát.
оцарапаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцара́паться (phiên âm Latinh ocarápatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.