TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцениваться

thể chưa hoàn thành
ocenivatʹsja giọng máy của trình duyệt

оцениваться nghĩa là định giá, đánh giá, coi.

Nghĩa của оцениваться

Động từ

  1. [Được, bị] định giá, đánh giá.
    • иму́щество оце́ниватьсяается а ты́сячу рубле́йtài sản được định giá là một nghìn rúp
  2. рассматриваться [được, bị] coi, xem, đánh giá.
    • его́ посту́пок оце́ниватьсяаеться как просто́е хулига́нствоhành vi của nó bị coi (xem) như là hành động côn đồ

Câu hỏi thường gặp

оцениваться nghĩa là gì?

оцениваться (động từ) nghĩa là định giá, đánh giá, coi.

оцениваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцениваться (phiên âm Latinh ocenivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.