TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцени́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ocenítʹ[ɐt͡sɨˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцени́ть nghĩa là định giá, đánh giá, ước lượng.

Nghĩa của оцени́ть

Thể hoàn thành của оце́нивать.

Động từ

  1. Định giá, đánh giá.
  2. Ước lượng.

Cặp thể của оцени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оцени́ть

NgôiTương lai
яоценю́
тыоце́нишь
он / она́ / оно́оце́нит
мыоце́ним
выоце́ните
они́оце́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оцени́л
Giống cái (она́)оцени́ла
Giống trung (оно́)оцени́ло
Số nhiều (они́)оцени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оцени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оцени́те

Họ từ của оцени́ть

Câu hỏi thường gặp

оценить nghĩa là gì?

оценить (động từ) nghĩa là định giá, đánh giá, ước lượng.

оценить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцени́ть (phiên âm Latinh ocenítʹ, IPA [ɐt͡sɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.