оцени́ть
Dấu sắc trên оцени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцени́ть nghĩa là định giá, đánh giá, ước lượng.
Nghĩa của оцени́ть
Thể hoàn thành của оце́нивать.
Động từ
- Định giá, đánh giá.
- Ước lượng.
Cặp thể của оцени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оцени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оценю́ |
| ты | оце́нишь |
| он / она́ / оно́ | оце́нит |
| мы | оце́ним |
| вы | оце́ните |
| они́ | оце́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оцени́л |
| Giống cái (она́) | оцени́ла |
| Giống trung (оно́) | оцени́ло |
| Số nhiều (они́) | оцени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оцени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оцени́те |
Họ từ của оцени́ть
Câu hỏi thường gặp
оценить nghĩa là gì?
оценить (động từ) nghĩa là định giá, đánh giá, ước lượng.
оценить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцени́ть (phiên âm Latinh ocenítʹ, IPA [ɐt͡sɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.