TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцепене́лый

ocepenélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцепене́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцепене́лый nghĩa là đờ đẫn, đờ người ra.

Nghĩa của оцепене́лый

Tính từ

  1. Đờ đẫn, đờ người ra, điếng người, ngây người, sửng sốt, sững sờ.
    • оцепене́лое состоя́ниеtrạng thái đờ đẫn (ngây người, điếng người, sững sờ)

Biến cách của оцепене́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоцепене́лыйоцепене́лоеоцепене́лаяоцепене́лые
Sinh cáchоцепене́логооцепене́логооцепене́лойоцепене́лых
Tặng cáchоцепене́ломуоцепене́ломуоцепене́лойоцепене́лым
Đối cáchоцепене́лыйоцепене́лоеоцепене́луюоцепене́лые
Công cụ cáchоцепене́лымоцепене́лымоцепене́лойоцепене́лыми
Giới cáchоцепене́ломоцепене́ломоцепене́лойоцепене́лых
Dạng ngắnоцепене́лоцепене́лооцепене́лаоцепене́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оцепенелый nghĩa là gì?

оцепенелый (tính từ) nghĩa là đờ đẫn, đờ người ra.

оцепенелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцепене́лый (phiên âm Latinh ocepenélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.