оцепле́ние
Dấu sắc trên оцепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцепле́ние nghĩa là vây chặt, vây quanh, đội bao vây, đội vây hãm.
Nghĩa của оцепле́ние
Danh từ
- действие [sự] vây chặt, vây quanh, bao vây, vây hãm.
- группа, отряд Đội bao vây, đội vây hãm, vòng vây, trùng vi.
- си́льное оцеплениеđội bao vây (vây hãm) mạnh, vòng vây chặt
- вы́йти из оцепле́нияthoát [vòng] vây, vượt vòng vây, vượt trùng vi
Biến cách của оцепле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оцепле́ние | оцепле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | оцепле́ния | оцепле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | оцепле́нию | оцепле́ниям |
| Đối cách кого? что? | оцепле́ние | оцепле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | оцепле́нием | оцепле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | оцепле́нии | оцепле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
оцепление nghĩa là gì?
оцепление (danh từ) nghĩa là vây chặt, vây quanh, đội bao vây, đội vây hãm.
оцепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцепле́ние (phiên âm Latinh oceplénije, IPA [ɐt͡sɨˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.