TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцепле́ние

giống trungbất động vật
oceplénije[ɐt͡sɨˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцепле́ние nghĩa là vây chặt, vây quanh, đội bao vây, đội vây hãm.

Nghĩa của оцепле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] vây chặt, vây quanh, bao vây, vây hãm.
  2. группа, отряд Đội bao vây, đội vây hãm, vòng vây, trùng vi.
    • си́льное оцеплениеđội bao vây (vây hãm) mạnh, vòng vây chặt
    • вы́йти из оцепле́нияthoát [vòng] vây, vượt vòng vây, vượt trùng vi

Biến cách của оцепле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оцепле́ниеоцепле́ния
Sinh cách кого? чего?оцепле́нияоцепле́ний
Tặng cách кому? чему?оцепле́ниюоцепле́ниям
Đối cách кого? что?оцепле́ниеоцепле́ния
Công cụ cách кем? чем?оцепле́ниемоцепле́ниями
Giới cách о ком? о чём?оцепле́нииоцепле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оцепление nghĩa là gì?

оцепление (danh từ) nghĩa là vây chặt, vây quanh, đội bao vây, đội vây hãm.

оцепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцепле́ние (phiên âm Latinh oceplénije, IPA [ɐt͡sɨˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.