TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцепля́ть

thể chưa hoàn thành
ocepljátʹ[ɐt͡sɨˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцепля́ть nghĩa là vây chặt, vây quanh.

Nghĩa của оцепля́ть

Động từ

  1. Vây chặt, vây quanh, bao vây, vây hãm.
    • войска́ оцепи́ли го́родbộ đội bao vây (vây hãm, vây chặt, vây quanh) thành phố, các đội quân hãm thành

Cặp thể của оцепля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оцепля́ть

NgôiHiện tại
яоцепля́ю
тыоцепля́ешь
он / она́ / оно́оцепля́ет
мыоцепля́ем
выоцепля́ете
они́оцепля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оцеплять.

Quá khứ

Giống đực (он)оцепля́л
Giống cái (она́)оцепля́ла
Giống trung (оно́)оцепля́ло
Số nhiều (они́)оцепля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оцепля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оцепля́йте

Câu hỏi thường gặp

оцеплять nghĩa là gì?

оцеплять (động từ) nghĩa là vây chặt, vây quanh.

оцеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцепля́ть (phiên âm Latinh ocepljátʹ, IPA [ɐt͡sɨˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.