оцепля́ть
Dấu sắc trên оцепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцепля́ть nghĩa là vây chặt, vây quanh.
Nghĩa của оцепля́ть
Động từ
- Vây chặt, vây quanh, bao vây, vây hãm.
- войска́ оцепи́ли го́родbộ đội bao vây (vây hãm, vây chặt, vây quanh) thành phố, các đội quân hãm thành
Cặp thể của оцепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оцепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оцепля́ю |
| ты | оцепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | оцепля́ет |
| мы | оцепля́ем |
| вы | оцепля́ете |
| они́ | оцепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оцеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оцепля́л |
| Giống cái (она́) | оцепля́ла |
| Giống trung (оно́) | оцепля́ло |
| Số nhiều (они́) | оцепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оцепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оцепля́йте |
Câu hỏi thường gặp
оцеплять nghĩa là gì?
оцеплять (động từ) nghĩa là vây chặt, vây quanh.
оцеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцепля́ть (phiên âm Latinh ocepljátʹ, IPA [ɐt͡sɨˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.