TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцинкова́ние

giống trung
ocinkovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцинкова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцинкова́ние nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.

Nghĩa của оцинкова́ние

Nghĩa lấy theo mục оцинковка.

Danh từ

  1. [sự] mạ kẽm, tráng kẽm.
  2. Lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.

Câu hỏi thường gặp

оцинкование nghĩa là gì?

оцинкование (danh từ) nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.

оцинкование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцинкова́ние (phiên âm Latinh ocinkovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.