оцинко́вка
Dấu sắc trên оцинко́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцинко́вка nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.
Nghĩa của оцинко́вка
Danh từ
- действие [sự] mạ kẽm, tráng kẽm.
- слой Lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.
Biến cách của оцинко́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оцинко́вка | оцинко́вки |
| Sinh cách кого? чего? | оцинко́вки | оцинко́вок |
| Tặng cách кому? чему? | оцинко́вке | оцинко́вкам |
| Đối cách кого? что? | оцинко́вку | оцинко́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | оцинко́вкой | оцинко́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | оцинко́вке | оцинко́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
оцинковка nghĩa là gì?
оцинковка (danh từ) nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.
оцинковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцинко́вка (phiên âm Latinh ocinkóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.