TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцинко́вка

giống cáibất động vật
ocinkóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцинко́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцинко́вка nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.

Nghĩa của оцинко́вка

Danh từ

  1. действие [sự] mạ kẽm, tráng kẽm.
  2. слой Lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.

Biến cách của оцинко́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оцинко́вкаоцинко́вки
Sinh cách кого? чего?оцинко́вкиоцинко́вок
Tặng cách кому? чему?оцинко́вкеоцинко́вкам
Đối cách кого? что?оцинко́вкуоцинко́вки
Công cụ cách кем? чем?оцинко́вкойоцинко́вками
Giới cách о ком? о чём?оцинко́вкеоцинко́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оцинковка nghĩa là gì?

оцинковка (danh từ) nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm, lớp kẽm mạ, lớp kẽm tráng.

оцинковка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцинко́вка (phiên âm Latinh ocinkóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.