Dấu sắc trên оцинко́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцинко́ванный nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.
Nghĩa của оцинко́ванный
Tính từ
[Đã, được] mạ kẽm, tráng kẽm.
Câu hỏi thường gặp
оцинкованный nghĩa là gì?
оцинкованный (tính từ) nghĩa là mạ kẽm, tráng kẽm.
оцинкованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцинко́ванный (phiên âm Latinh ocinkóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.