TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очаровательно

očarovatelʹno giọng máy của trình duyệt

очаровательно nghĩa là một cách kiều diễm, mê hồn.

Nghĩa của очаровательно

Phó từ

  1. Một cách kiều diễm, mê hồn, mê ly, khả ái, đáng yêu, quyến rũ; (прекрасно) [một cách] tuyệt vời, tuyệt trần.
    • она́ очарова́тельно улыбну́ласьnàng mỉm cười kiều diễm, nàng chúm chím cười một cách mê hồn
    • очарова́тельно наи́вныйngây thơ rất khả ái (đáng yêu, dễ mến, dễ thương)

Câu hỏi thường gặp

очаровательно nghĩa là gì?

очаровательно (phó từ) nghĩa là một cách kiều diễm, mê hồn.

очаровательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очаровательно (phiên âm Latinh očarovatelʹno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.