очарова́тельность
giống cái
očarovátelʹnostʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên очарова́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очарова́тельность nghĩa là sức quyến rũ, vẻ kiều diễm.
Nghĩa của очарова́тельность
Danh từ
- Sức quyến rũ, vẻ kiều diễm, vẻ duyên dáng, vẻ khả ái.
Câu hỏi thường gặp
очаровательность nghĩa là gì?
очаровательность (danh từ) nghĩa là sức quyến rũ, vẻ kiều diễm.
очаровательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очарова́тельность (phiên âm Latinh očarovátelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.