TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очарова́тельность

giống cái
očarovátelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очарова́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очарова́тельность nghĩa là sức quyến rũ, vẻ kiều diễm.

Nghĩa của очарова́тельность

Danh từ

  1. Sức quyến rũ, vẻ kiều diễm, vẻ duyên dáng, vẻ khả ái.

Câu hỏi thường gặp

очаровательность nghĩa là gì?

очаровательность (danh từ) nghĩa là sức quyến rũ, vẻ kiều diễm.

очаровательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очарова́тельность (phiên âm Latinh očarovátelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.