TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очеви́дность

giống cáibất động vật
očevídnostʹ[ɐt͡ɕɪˈvʲidnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очеви́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очеви́дность nghĩa là rõ ràng, rõ rệt.

Nghĩa của очеви́дность

Danh từ

  1. [Tính chất, độ, điều] rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên, rành rành.
    • это́ очеви́дност, кото́рую нельзя́ отрица́тьđó là điều hiển nhiên không thể nào phủ nhận được

Biến cách của очеви́дность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?очеви́дность
Sinh cách кого? чего?очеви́дности
Tặng cách кому? чему?очеви́дности
Đối cách кого? что?очеви́дность
Công cụ cách кем? чем?очеви́дностью
Giới cách о ком? о чём?очеви́дности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

очевидность nghĩa là gì?

очевидность (danh từ) nghĩa là rõ ràng, rõ rệt.

очевидность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очеви́дность (phiên âm Latinh očevídnostʹ, IPA [ɐt͡ɕɪˈvʲidnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.