очеви́дность
Dấu sắc trên очеви́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очеви́дность nghĩa là rõ ràng, rõ rệt.
Nghĩa của очеви́дность
Danh từ
- [Tính chất, độ, điều] rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên, rành rành.
- это́ очеви́дност, кото́рую нельзя́ отрица́тьđó là điều hiển nhiên không thể nào phủ nhận được
Biến cách của очеви́дность (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | очеви́дность |
| Sinh cách кого? чего? | очеви́дности |
| Tặng cách кому? чему? | очеви́дности |
| Đối cách кого? что? | очеви́дность |
| Công cụ cách кем? чем? | очеви́дностью |
| Giới cách о ком? о чём? | очеви́дности |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
очевидность nghĩa là gì?
очевидность (danh từ) nghĩa là rõ ràng, rõ rệt.
очевидность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очеви́дность (phiên âm Latinh očevídnostʹ, IPA [ɐt͡ɕɪˈvʲidnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.