TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очелове́чение

giống trungbất động vật
očelovéčenije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очелове́чение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очелове́чение nghĩa là sự nhân cách hóa, nhân hóa.

Nghĩa của очелове́чение

Danh từ

  1. Sự nhân cách hóa, nhân hóa, biến thành người.
    • роль труда́ в проце́ссе очелове́чение я обезья́ныtác dụng của lao động trong quá trình vượn biến thành người

Biến cách của очелове́чение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?очелове́чениеочелове́чения
Sinh cách кого? чего?очелове́ченияочелове́чений
Tặng cách кому? чему?очелове́чениюочелове́чениям
Đối cách кого? что?очелове́чениеочелове́чения
Công cụ cách кем? чем?очелове́чениемочелове́чениями
Giới cách о ком? о чём?очелове́ченииочелове́чениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

очеловечение nghĩa là gì?

очеловечение (danh từ) nghĩa là sự nhân cách hóa, nhân hóa.

очеловечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очелове́чение (phiên âm Latinh očelovéčenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.