о́чень
Dấu sắc trên о́чень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́чень nghĩa là rất, lắm.
Nghĩa của о́чень
Phó từ
- Rất, lắm, quá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́чень
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với о́чень
- У Тома очень недружная семья. Ở nhà của Tom cơm chẳng lành canh chẳng ngọt.Tatoeba #6552535
- Действительно очень вкусно. Cái đó ăn rất ngon.Tatoeba #784864
- Ты очень храбрый. Bạn rất dũng cảm.Tatoeba #795582
- Том очень оптимистичен. Tom rất lạc quan nhỉ.Tatoeba #13723030
- Они очень известные. Họ rất nổi tiếng.Tatoeba #13979138
- Америка - это очень милое место, если вы находитесь здесь с целью заработать деньги. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #5472
- Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366816
- В этом магазине все очень дорого. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1035064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
очень nghĩa là gì?
очень (phó từ) nghĩa là rất, lắm.
очень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́чень (phiên âm Latinh óčenʹ, IPA [ˈot͡ɕɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.