очелове́чить
Dấu sắc trên очелове́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очелове́чить nghĩa là nhân cách hóa, nhân hóa.
Nghĩa của очелове́чить
Thể hoàn thành của очелове́чивать.
Động từ
- Nhân cách hóa, nhân hóa, làm... thành người, biến... thành người; (делать гуманный) làm cho... có nhân tính, làm... trở nên nhân đạo.
Cặp thể của очелове́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ очелове́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | очелове́чу |
| ты | очелове́чишь |
| он / она́ / оно́ | очелове́чит |
| мы | очелове́чим |
| вы | очелове́чите |
| они́ | очелове́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очелове́чил |
| Giống cái (она́) | очелове́чила |
| Giống trung (оно́) | очелове́чило |
| Số nhiều (они́) | очелове́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очелове́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очелове́чьте |
Câu hỏi thường gặp
очеловечить nghĩa là gì?
очеловечить (động từ) nghĩa là nhân cách hóa, nhân hóa.
очеловечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очелове́чить (phiên âm Latinh očelovéčitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.