очередни́к
Dấu sắc trên очередни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очередни́к nghĩa là người đang chờ nhận.
Nghĩa của очередни́к
Danh từ
- Người có tên trong danh sách chờ nhận, người đang chờ nhận.
- очередни́к на получче́ние кварти́рыngười đang chờ nhận căn nhà
Biến cách của очередни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | очередни́к | очередники́ |
| Sinh cách кого? чего? | очередника́ | очереднико́в |
| Tặng cách кому? чему? | очереднику́ | очередника́м |
| Đối cách кого? что? | очередника́ | очереднико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | очереднико́м | очередника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | очереднике́ | очередника́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
очередник nghĩa là gì?
очередник (danh từ) nghĩa là người đang chờ nhận.
очередник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очередни́к (phiên âm Latinh očeredník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.