TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очередни́к

giống đựcđộng vật
očeredník giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очередни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очередни́к nghĩa là người đang chờ nhận.

Nghĩa của очередни́к

Danh từ

  1. Người có tên trong danh sách chờ nhận, người đang chờ nhận.
    • очередни́к на получче́ние кварти́рыngười đang chờ nhận căn nhà

Biến cách của очередни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?очередни́кочередники́
Sinh cách кого? чего?очередника́очереднико́в
Tặng cách кому? чему?очереднику́очередника́м
Đối cách кого? что?очередника́очереднико́в
Công cụ cách кем? чем?очереднико́мочередника́ми
Giới cách о ком? о чём?очереднике́очередника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

очередник nghĩa là gì?

очередник (danh từ) nghĩa là người đang chờ nhận.

очередник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очередни́к (phiên âm Latinh očeredník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.