TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очере́т

giống đựcbất động vật
očerét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очере́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очере́т nghĩa là cây sậy, lau.

Nghĩa của очере́т

Danh từ

  1. Cây sậy, lau (Phragmltes communis).

Biến cách của очере́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?очере́точере́ты
Sinh cách кого? чего?очере́таочере́тов
Tặng cách кому? чему?очере́туочере́там
Đối cách кого? что?очере́точере́ты
Công cụ cách кем? чем?очере́томочере́тами
Giới cách о ком? о чём?очере́теочере́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

очерет nghĩa là gì?

очерет (danh từ) nghĩa là cây sậy, lau.

очерет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очере́т (phiên âm Latinh očerét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.