TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́черк

giống đựcbất động vật
óčerk[ˈot͡ɕɪrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́черк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́черк nghĩa là ký sự, bút ký, thảo luận, tiểu luận.

Nghĩa của о́черк

Danh từ

  1. Ký sự, bút ký, truyện ký, ký, đặc tả, tùy bút.
    • вое́нный о́черкký sự (bút ký) chiến tranh
  2. литературно-критический Thảo luận, tiểu luận.
  3. изложение в общих чертах Lược thảo, khái luận, sách đại cương, sách toát yếu.
    • о́черк о жи́зни и тво́честве Пу́шкинаthảo luận (tiểu luận) về thân thế và sáng tác của Pu-skin
    • граммати́ческий о́черкthảo luận (khái luận) ngữ pháp, sách đại cương về ngữ pháp

Biến cách của о́черк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́черко́черки
Sinh cách кого? чего?о́черкао́черков
Tặng cách кому? чему?о́черкуо́черкам
Đối cách кого? что?о́черко́черки
Công cụ cách кем? чем?о́черкомо́черками
Giới cách о ком? о чём?о́черкео́черках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́черк

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

очерк nghĩa là gì?

очерк (danh từ) nghĩa là ký sự, bút ký, thảo luận, tiểu luận.

очерк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́черк (phiên âm Latinh óčerk, IPA [ˈot͡ɕɪrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.