очерки́ст
Dấu sắc trên очерки́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очерки́ст nghĩa là người viết ký sự, người viết bút ký.
Nghĩa của очерки́ст
Danh từ
- Người viết ký sự, người viết bút ký.
Biến cách của очерки́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | очерки́ст | очерки́сты |
| Sinh cách кого? чего? | очерки́ста | очерки́стов |
| Tặng cách кому? чему? | очерки́сту | очерки́стам |
| Đối cách кого? что? | очерки́ста | очерки́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | очерки́стом | очерки́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | очерки́сте | очерки́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
очеркист nghĩa là gì?
очеркист (danh từ) nghĩa là người viết ký sự, người viết bút ký.
очеркист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очерки́ст (phiên âm Latinh očerkíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.