TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очерня́ть

thể chưa hoàn thành
očernjátʹ[ɐt͡ɕɪrˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очерня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очерня́ть nghĩa là bôi đen, tô đen.

Nghĩa của очерня́ть

Động từ

  1. Bôi đen, tô đen, nhuộm đen.
    • перен.(клеветать) bôi nhọ, bôi đen, vu khống, nói xấu

Cặp thể của очерня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ очерня́ть

NgôiHiện tại
яочерня́ю
тыочерня́ешь
он / она́ / оно́очерня́ет
мыочерня́ем
выочерня́ете
они́очерня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + очернять.

Quá khứ

Giống đực (он)очерня́л
Giống cái (она́)очерня́ла
Giống trung (оно́)очерня́ло
Số nhiều (они́)очерня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очерня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очерня́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với очерня́ть

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

очернять nghĩa là gì?

очернять (động từ) nghĩa là bôi đen, tô đen.

очернять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очерня́ть (phiên âm Latinh očernjátʹ, IPA [ɐt͡ɕɪrˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.