очерня́ть
Dấu sắc trên очерня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очерня́ть nghĩa là bôi đen, tô đen.
Nghĩa của очерня́ть
Động từ
- Bôi đen, tô đen, nhuộm đen.
- перен.(клеветать) bôi nhọ, bôi đen, vu khống, nói xấu
Cặp thể của очерня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ очерня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | очерня́ю |
| ты | очерня́ешь |
| он / она́ / оно́ | очерня́ет |
| мы | очерня́ем |
| вы | очерня́ете |
| они́ | очерня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + очернять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очерня́л |
| Giống cái (она́) | очерня́ла |
| Giống trung (оно́) | очерня́ло |
| Số nhiều (они́) | очерня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очерня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очерня́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với очерня́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
очернять nghĩa là gì?
очернять (động từ) nghĩa là bôi đen, tô đen.
очернять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очерня́ть (phiên âm Latinh očernjátʹ, IPA [ɐt͡ɕɪrˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.