TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очерни́тельство

giống trung
očernítelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очерни́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очерни́тельство nghĩa là bôi đen, bôi nhọ.

Nghĩa của очерни́тельство

Danh từ

  1. [Thái độ, khuynh hướng] bôi đen, bôi nhọ, vu khống, nói xấu.

Câu hỏi thường gặp

очернительство nghĩa là gì?

очернительство (danh từ) nghĩa là bôi đen, bôi nhọ.

очернительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очерни́тельство (phiên âm Latinh očernítelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.