очерстве́лый
Dấu sắc trên очерстве́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очерстве́лый nghĩa là không chút xúc cảm, nhẫn tâm.
Nghĩa của очерстве́лый
Tính từ
- Không chút xúc cảm, nhẫn tâm, vô tình, chai cứng, chai sạn, chai đá.
- очерстве́лое се́рдцеcon tim vô tình, trái tim trai cứng
Biến cách của очерстве́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | очерстве́лый | очерстве́лое | очерстве́лая | очерстве́лые |
| Sinh cách | очерстве́лого | очерстве́лого | очерстве́лой | очерстве́лых |
| Tặng cách | очерстве́лому | очерстве́лому | очерстве́лой | очерстве́лым |
| Đối cách | очерстве́лый | очерстве́лое | очерстве́лую | очерстве́лые |
| Công cụ cách | очерстве́лым | очерстве́лым | очерстве́лой | очерстве́лыми |
| Giới cách | очерстве́лом | очерстве́лом | очерстве́лой | очерстве́лых |
| Dạng ngắn | очерстве́л | очерстве́ло | очерстве́ла | очерстве́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
очерствелый nghĩa là gì?
очерствелый (tính từ) nghĩa là không chút xúc cảm, nhẫn tâm.
очерствелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очерстве́лый (phiên âm Latinh očerstvélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.