TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очерстве́лый

očerstvélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очерстве́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очерстве́лый nghĩa là không chút xúc cảm, nhẫn tâm.

Nghĩa của очерстве́лый

Tính từ

  1. Không chút xúc cảm, nhẫn tâm, vô tình, chai cứng, chai sạn, chai đá.
    • очерстве́лое се́рдцеcon tim vô tình, trái tim trai cứng

Biến cách của очерстве́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchочерстве́лыйочерстве́лоеочерстве́лаяочерстве́лые
Sinh cáchочерстве́логоочерстве́логоочерстве́лойочерстве́лых
Tặng cáchочерстве́ломуочерстве́ломуочерстве́лойочерстве́лым
Đối cáchочерстве́лыйочерстве́лоеочерстве́луюочерстве́лые
Công cụ cáchочерстве́лымочерстве́лымочерстве́лойочерстве́лыми
Giới cáchочерстве́ломочерстве́ломочерстве́лойочерстве́лых
Dạng ngắnочерстве́лочерстве́лоочерстве́лаочерстве́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

очерствелый nghĩa là gì?

очерствелый (tính từ) nghĩa là không chút xúc cảm, nhẫn tâm.

очерствелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очерстве́лый (phiên âm Latinh očerstvélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.