оче́рчивать
Dấu sắc trên оче́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оче́рчивать nghĩa là vạch, kẻ, phác họa, phác qua.
Nghĩa của оче́рчивать
Động từ
- Vạch, kẻ, vẽ, vạch đường cong, kẻ đường ngoài, đồ.
- очерти́ть рису́нокđồ bức vẽ
- описывать в общих чертах Phác họa, phác qua.
- писа́тель бе́гло очерти́л свои́х геро́евnhà văn phác qua (phác họa) những nhân vật của mình
Cặp thể của оче́рчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оче́рчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оче́рчиваю |
| ты | оче́рчиваешь |
| он / она́ / оно́ | оче́рчивает |
| мы | оче́рчиваем |
| вы | оче́рчиваете |
| они́ | оче́рчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + очерчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оче́рчивал |
| Giống cái (она́) | оче́рчивала |
| Giống trung (оно́) | оче́рчивало |
| Số nhiều (они́) | оче́рчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оче́рчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оче́рчивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оче́рчивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
очерчивать nghĩa là gì?
очерчивать (động từ) nghĩa là vạch, kẻ, phác họa, phác qua.
очерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оче́рчивать (phiên âm Latinh očérčivatʹ, IPA [ɐˈt͡ɕert͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.