TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очерстве́ть

thể chưa hoàn thành
očerstvétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очерстве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очерстве́ть nghĩa là trở nên nhẫn tâm, trở nên vô tình.

Nghĩa của очерстве́ть

Động từ

  1. Trở nên nhẫn tâm, trở nên vô tình, không còn xúc cảm.

Câu hỏi thường gặp

очерстветь nghĩa là gì?

очерстветь (động từ) nghĩa là trở nên nhẫn tâm, trở nên vô tình.

очерстветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очерстве́ть (phiên âm Latinh očerstvétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.