TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очерта́ния

očertánija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очерта́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очерта́ния nghĩa là ngoại tuyến, chu tuyến.

Nghĩa của очерта́ния

Danh từ

  1. Ngoại tuyến, chu tuyến, đường ngoài, hình dáng, hình dạng, hình thù, dạng; (nghĩa bóng) diện mạo, bộ mặt, dáng dấp.
    • очерта́ния горhình thù (hình dáng, hình dạng) dãy núi
    • на горизо́нте вырисо́вывались очерта́ния незнако́мого бе́регаtrên chân trời đã hiện lên hình dáng bờ biển không quen thuộc
    • перед ним на́чали вырисо́вываться очерта́ния бу́дущего рома́наtrước mắt anh ta bắt đầu hiện rõ lên dáng dấp của thiên tiểu thuyết tương lai

Câu hỏi thường gặp

очертания nghĩa là gì?

очертания (danh từ) nghĩa là ngoại tuyến, chu tuyến.

очертания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очерта́ния (phiên âm Latinh očertánija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.