очерстви́ть
thể hoàn thành
očerstvítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên очерстви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очерстви́ть nghĩa là làm nhẫn tâm, làm vô tình.
Nghĩa của очерстви́ть
Động từ
- Làm... nhẫn tâm, làm... vô tình, làm... chai cứng. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
очерствить nghĩa là gì?
очерствить (động từ) nghĩa là làm nhẫn tâm, làm vô tình.
очерствить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очерстви́ть (phiên âm Latinh očerstvítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.