TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оче́чник

giống đựcbất động vật
očéšnik[ɐˈt͡ɕeʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оче́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оче́чник nghĩa là cái bao kính, hộp kính.

Nghĩa của оче́чник

Danh từ

  1. Cái bao kính, hộp kính.

Biến cách của оче́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оче́чникоче́чники
Sinh cách кого? чего?оче́чникаоче́чников
Tặng cách кому? чему?оче́чникуоче́чникам
Đối cách кого? что?оче́чникоче́чники
Công cụ cách кем? чем?оче́чникомоче́чниками
Giới cách о ком? о чём?оче́чникеоче́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

очечник nghĩa là gì?

очечник (danh từ) nghĩa là cái bao kính, hộp kính.

очечник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оче́чник (phiên âm Latinh očéšnik, IPA [ɐˈt͡ɕeʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.