TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очинить

thể hoàn thành
očinitʹ giọng máy của trình duyệt

очинить nghĩa là gọt, vót.

Nghĩa của очинить

Nghĩa lấy theo mục очинивать.

Động từ

  1. Gọt, vót.

Câu hỏi thường gặp

очинить nghĩa là gì?

очинить (động từ) nghĩa là gọt, vót.

очинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очинить (phiên âm Latinh očinitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.