очисти́тельный
Dấu sắc trên очисти́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очисти́тельный nghĩa là để làm sạch, dọn sạch.
Nghĩa của очисти́тельный
Tính từ
- Để làm sạch, dọn sạch, tinh chế, khử nhiễm, khử sạch, lọc.
- очисти́тельная маши́наmáy làm sạch, máy khử nhiễm, máy tinh chế
- sách vở искупительный [để] chuộc lỗi, chuộc tội, đền tội.
- очисти́тельная же́ртваlễ hiến sinh để đền tội (chuộc tội), sự hi sinh để đền tội (chuộc tội)
- очисти́тельные слёзыnước mắt chuộc lỗi (ân hận, hối hận)
Biến cách của очисти́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | очисти́тельный | очисти́тельное | очисти́тельная | очисти́тельные |
| Sinh cách | очисти́тельного | очисти́тельного | очисти́тельной | очисти́тельных |
| Tặng cách | очисти́тельному | очисти́тельному | очисти́тельной | очисти́тельным |
| Đối cách | очисти́тельный | очисти́тельное | очисти́тельную | очисти́тельные |
| Công cụ cách | очисти́тельным | очисти́тельным | очисти́тельной | очисти́тельными |
| Giới cách | очисти́тельном | очисти́тельном | очисти́тельной | очисти́тельных |
| Dạng ngắn | очисти́телен | очисти́тельно | очисти́тельна | очисти́тельны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
очистительный nghĩa là gì?
очистительный (tính từ) nghĩa là để làm sạch, dọn sạch.
очистительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очисти́тельный (phiên âm Latinh očistítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.