очисти́тель
giống đực
očistítelʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên очисти́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очисти́тель nghĩa là máy làm sạch, bộ khử nhiễm.
Nghĩa của очисти́тель
Danh từ
- Máy làm sạch, bộ khử nhiễm, máy tinh chế.
Câu hỏi thường gặp
очиститель nghĩa là gì?
очиститель (danh từ) nghĩa là máy làm sạch, bộ khử nhiễm.
очиститель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очисти́тель (phiên âm Latinh očistítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.