TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очисти́тель

giống đực
očistítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очисти́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очисти́тель nghĩa là máy làm sạch, bộ khử nhiễm.

Nghĩa của очисти́тель

Danh từ

  1. Máy làm sạch, bộ khử nhiễm, máy tinh chế.

Câu hỏi thường gặp

очиститель nghĩa là gì?

очиститель (danh từ) nghĩa là máy làm sạch, bộ khử nhiễm.

очиститель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очисти́тель (phiên âm Latinh očistítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.