очи́стить
Dấu sắc trên очи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очи́стить nghĩa là lau, làm sạch.
Nghĩa của очи́стить
Động từ
- Lau, làm sạch.
Cặp thể của очи́стить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ очи́стить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | очи́щу |
| ты | очи́стишь |
| он / она́ / оно́ | очи́стит |
| мы | очи́стим |
| вы | очи́стите |
| они́ | очи́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очи́стил |
| Giống cái (она́) | очи́стила |
| Giống trung (оно́) | очи́стило |
| Số nhiều (они́) | очи́стили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очи́сти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очи́стите |
Câu hỏi thường gặp
очистить nghĩa là gì?
очистить (động từ) nghĩa là lau, làm sạch.
очистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очи́стить (phiên âm Latinh očístitʹ, IPA [ɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.