TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очи́стить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
očístitʹ[ɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очи́стить nghĩa là lau, làm sạch.

Nghĩa của очи́стить

Động từ

  1. Lau, làm sạch.

Cặp thể của очи́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ очи́стить

NgôiTương lai
яочи́щу
тыочи́стишь
он / она́ / оно́очи́стит
мыочи́стим
выочи́стите
они́очи́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)очи́стил
Giống cái (она́)очи́стила
Giống trung (оно́)очи́стило
Số nhiều (они́)очи́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очи́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очи́стите

Câu hỏi thường gặp

очистить nghĩa là gì?

очистить (động từ) nghĩa là lau, làm sạch.

очистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очи́стить (phiên âm Latinh očístitʹ, IPA [ɐˈt͡ɕisʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.