очи́стка
Dấu sắc trên очи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очи́стка nghĩa là sự làm sạch, dọn sạch.
Nghĩa của очи́стка
Danh từ
- Sự làm sạch, dọn sạch; (hóa học) [sự] tinh chế, khử nhiễm, khử sạch, lọc.
- для очи́стки со́вестиđể sau này khỏi hối hận
Biến cách của очи́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | очи́стка | очи́стки |
| Sinh cách кого? чего? | очи́стки | очи́сток |
| Tặng cách кому? чему? | очи́стке | очи́сткам |
| Đối cách кого? что? | очи́стку | очи́стки |
| Công cụ cách кем? чем? | очи́сткой | очи́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | очи́стке | очи́стках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
очистка nghĩa là gì?
очистка (danh từ) nghĩa là sự làm sạch, dọn sạch.
очистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очи́стка (phiên âm Latinh očístka, IPA [ɐˈt͡ɕistkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.