TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очища́ться

thể chưa hoàn thành
očiščátʹsja[ɐt͡ɕɪˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очища́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очища́ться nghĩa là được làm sạch, được dọn sạch, sạch ra, quang ra.

Nghĩa của очища́ться

Động từ

  1. Được làm sạch, được dọn sạch, được khử sạch; (nghĩa bóng) được tẩy sạch, được tẩy uế.
  2. освобождаться Sạch ra, quang ra, khoát khỏi, hết sạch.
    • не́бо очи́стилосьtrời quang mây tạnh, bầu trời quang mây
    • река́ очи́стилась ото льда́dòng sông đã tan hêt (đã hết sạch) băng

Cặp thể của очища́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ очища́ться

NgôiHiện tại
яочища́юсь
тыочища́ешься
он / она́ / оно́очища́ется
мыочища́емся
выочища́етесь
они́очища́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + очищаться.

Quá khứ

Giống đực (он)очища́лся
Giống cái (она́)очища́лась
Giống trung (оно́)очища́лось
Số nhiều (они́)очища́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очища́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очища́йтесь

Họ từ của очища́ться

Câu hỏi thường gặp

очищаться nghĩa là gì?

очищаться (động từ) nghĩa là được làm sạch, được dọn sạch, sạch ra, quang ra.

очищаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очища́ться (phiên âm Latinh očiščátʹsja, IPA [ɐt͡ɕɪˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.