TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очи́ток

giống đựcbất động vật
očítok[ɐˈt͡ɕitək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очи́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очи́ток nghĩa là cây cảnh thiên.

Nghĩa của очи́ток

Danh từ

  1. Cây cảnh thiên (Sedum).

Biến cách của очи́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?очи́токочи́токи
Sinh cách кого? чего?очи́токаочи́токов
Tặng cách кому? чему?очи́токуочи́токам
Đối cách кого? что?очи́токочи́токи
Công cụ cách кем? чем?очи́токомочи́токами
Giới cách о ком? о чём?очи́токеочи́токах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

очиток nghĩa là gì?

очиток (danh từ) nghĩa là cây cảnh thiên.

очиток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очи́ток (phiên âm Latinh očítok, IPA [ɐˈt͡ɕitək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.