очка́рик
Dấu sắc trên очка́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очка́рик nghĩa là người đeo kính.
Nghĩa của очка́рик
Danh từ
- Người đeo kính.
Biến cách của очка́рик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | очка́рик | очка́рики |
| Sinh cách кого? чего? | очка́рика | очка́риков |
| Tặng cách кому? чему? | очка́рику | очка́рикам |
| Đối cách кого? что? | очка́рика | очка́риков |
| Công cụ cách кем? чем? | очка́риком | очка́риками |
| Giới cách о ком? о чём? | очка́рике | очка́риках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
очкарик nghĩa là gì?
очкарик (danh từ) nghĩa là người đeo kính.
очкарик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очка́рик (phiên âm Latinh očkárik, IPA [ɐt͡ɕˈkarʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.