очка́стый
Dấu sắc trên очка́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очка́стый nghĩa là đeo kính, mang kính.
Nghĩa của очка́стый
Tính từ
- Đeo kính, mang kính.
Biến cách của очка́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | очка́стый | очка́стое | очка́стая | очка́стые |
| Sinh cách | очка́стого | очка́стого | очка́стой | очка́стых |
| Tặng cách | очка́стому | очка́стому | очка́стой | очка́стым |
| Đối cách | очка́стый / очка́стого | очка́стое | очка́стую | очка́стые / очка́стых |
| Công cụ cách | очка́стым | очка́стым | очка́стой | очка́стыми |
| Giới cách | очка́стом | очка́стом | очка́стой | очка́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
очкастый nghĩa là gì?
очкастый (tính từ) nghĩa là đeo kính, mang kính.
очкастый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очка́стый (phiên âm Latinh očkástyj, IPA [ɐt͡ɕˈkastɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.