TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очка́стый

očkástyj[ɐt͡ɕˈkastɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очка́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очка́стый nghĩa là đeo kính, mang kính.

Nghĩa của очка́стый

Tính từ

  1. Đeo kính, mang kính.

Biến cách của очка́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchочка́стыйочка́стоеочка́стаяочка́стые
Sinh cáchочка́стогоочка́стогоочка́стойочка́стых
Tặng cáchочка́стомуочка́стомуочка́стойочка́стым
Đối cáchочка́стый / очка́стогоочка́стоеочка́стуюочка́стые / очка́стых
Công cụ cáchочка́стымочка́стымочка́стойочка́стыми
Giới cáchочка́стомочка́стомочка́стойочка́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

очкастый nghĩa là gì?

очкастый (tính từ) nghĩa là đeo kính, mang kính.

очкастый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очка́стый (phiên âm Latinh očkástyj, IPA [ɐt͡ɕˈkastɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.