TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очковтира́тель

giống đựcđộng vật
očkovtirátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очковтира́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очковтира́тель nghĩa là kẻ lừa dối, kẻ bịp bợm.

Nghĩa của очковтира́тель

Danh từ

  1. Kẻ lừa dối, kẻ bịp bợm.

Biến cách của очковтира́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?очковтира́тельочковтира́тели
Sinh cách кого? чего?очковтира́теляочковтира́телей
Tặng cách кому? чему?очковтира́телюочковтира́телям
Đối cách кого? что?очковтира́теляочковтира́телей
Công cụ cách кем? чем?очковтира́телемочковтира́телями
Giới cách о ком? о чём?очковтира́телеочковтира́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

очковтиратель nghĩa là gì?

очковтиратель (danh từ) nghĩa là kẻ lừa dối, kẻ bịp bợm.

очковтиратель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очковтира́тель (phiên âm Latinh očkovtirátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.