TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́чник

giống đực
óčnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́чник nghĩa là Học viên lớp tại trường.

Nghĩa của о́чник

Danh từ

  1. Học viên lớp tại trường.

Câu hỏi thường gặp

очник nghĩa là gì?

очник (danh từ) nghĩa là Học viên lớp tại trường.

очник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́чник (phiên âm Latinh óčnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.