очуме́лый
Dấu sắc trên очуме́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очуме́лый nghĩa là mụ đi, lú lấp.
Nghĩa của очуме́лый
Tính từ
- Mụ đi, lú lấp, u mê, đần độn, mê mẩn.
Biến cách của очуме́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | очуме́лый | очуме́лое | очуме́лая | очуме́лые |
| Sinh cách | очуме́лого | очуме́лого | очуме́лой | очуме́лых |
| Tặng cách | очуме́лому | очуме́лому | очуме́лой | очуме́лым |
| Đối cách | очуме́лый / очуме́лого | очуме́лое | очуме́лую | очуме́лые / очуме́лых |
| Công cụ cách | очуме́лым | очуме́лым | очуме́лой | очуме́лыми |
| Giới cách | очуме́лом | очуме́лом | очуме́лой | очуме́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
очумелый nghĩa là gì?
очумелый (tính từ) nghĩa là mụ đi, lú lấp.
очумелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очуме́лый (phiên âm Latinh očumélyj, IPA [ɐt͡ɕʉˈmʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.