очуме́ть
Dấu sắc trên очуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очуме́ть nghĩa là mụ người đi, lú lấp.
Nghĩa của очуме́ть
Động từ
- Mụ người đi, [trở nên] lú lấp, u mê, đần độn, mê mẩn.
- ты что, очуме́л, что ли?sao thế, mày lú lấp rồi ư?; mày mê mẩn rồi, hay sao thế?; mày có điên không?
Chia động từ очуме́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | очуме́ю |
| ты | очуме́ешь |
| он / она́ / оно́ | очуме́ет |
| мы | очуме́ем |
| вы | очуме́ете |
| они́ | очуме́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очуме́л |
| Giống cái (она́) | очуме́ла |
| Giống trung (оно́) | очуме́ло |
| Số nhiều (они́) | очуме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очуме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очуме́йте |
Câu hỏi thường gặp
очуметь nghĩa là gì?
очуметь (động từ) nghĩa là mụ người đi, lú lấp.
очуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очуме́ть (phiên âm Latinh očumétʹ, IPA [ɐt͡ɕʉˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.