TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очуме́ть

thể hoàn thành
očumétʹ[ɐt͡ɕʉˈmʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очуме́ть nghĩa là mụ người đi, lú lấp.

Nghĩa của очуме́ть

Động từ

  1. Mụ người đi, [trở nên] lú lấp, u mê, đần độn, mê mẩn.
    • ты что, очуме́л, что ли?sao thế, mày lú lấp rồi ư?; mày mê mẩn rồi, hay sao thế?; mày có điên không?

Chia động từ очуме́ть

NgôiTương lai
яочуме́ю
тыочуме́ешь
он / она́ / оно́очуме́ет
мыочуме́ем
выочуме́ете
они́очуме́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)очуме́л
Giống cái (она́)очуме́ла
Giống trung (оно́)очуме́ло
Số nhiều (они́)очуме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очуме́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очуме́йте

Câu hỏi thường gặp

очуметь nghĩa là gì?

очуметь (động từ) nghĩa là mụ người đi, lú lấp.

очуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очуме́ть (phiên âm Latinh očumétʹ, IPA [ɐt͡ɕʉˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.