очути́ться
Dấu sắc trên очути́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очути́ться nghĩa là rơi vào, lâm vào.
Nghĩa của очути́ться
Động từ
- Rơi vào, lâm vào, mắc vào, ở vào, ở.
- очути́ться в тру́дном положе́нияlâm vào tình thế khó khăn
Chia động từ очути́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | — |
| ты | очу́тишься |
| он / она́ / оно́ | очу́тится |
| мы | очу́тимся |
| вы | очу́титесь |
| они́ | очу́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очути́лся |
| Giống cái (она́) | очути́лась |
| Giống trung (оно́) | очути́лось |
| Số nhiều (они́) | очути́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очути́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очути́тесь |
Họ từ của очути́ться
Câu hỏi thường gặp
очутиться nghĩa là gì?
очутиться (động từ) nghĩa là rơi vào, lâm vào.
очутиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очути́ться (phiên âm Latinh očutítʹsja, IPA [ɐt͡ɕʉˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.