Sự chải, chải sạch, chải phẳng ((giống trung) очёсывать).
Câu hỏi thường gặp
очёска nghĩa là gì?
очёска (danh từ) nghĩa là sự chải, chải sạch.
очёска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очёска (phiên âm Latinh očjóska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.