TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очёсывать

thể chưa hoàn thành
očjósyvatʹ giọng máy của trình duyệt

очёсывать nghĩa là chải, chải sạch, chải phẳng.

Nghĩa của очёсывать

Động từ

  1. очищать Chải, chải sạch.
  2. чесанием приглаживать Chải phẳng.

Cặp thể của очёсывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ очёсывать

NgôiHiện tại
яочёсываю
тыочёсываешь
он / она́ / оно́очёсывает
мыочёсываем
выочёсываете
они́очёсывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + очёсывать.

Quá khứ

Giống đực (он)очёсывал
Giống cái (она́)очёсывала
Giống trung (оно́)очёсывало
Số nhiều (они́)очёсывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очёсывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очёсывайте

Câu hỏi thường gặp

очёсывать nghĩa là gì?

очёсывать (động từ) nghĩa là chải, chải sạch, chải phẳng.

очёсывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очёсывать (phiên âm Latinh očjósyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.