ошельмо́ванный
ošelʹmóvannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ошельмо́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ошельмо́ванный nghĩa là bị làm nhục, bị bôi nhọ.
Nghĩa của ошельмо́ванный
Tính từ
- Bị làm nhục, bị bôi nhọ, bị nói xấu, bị bêu riếu, bị gièm pha, bị phỉ báng.
Câu hỏi thường gặp
ошельмованный nghĩa là gì?
ошельмованный (tính từ) nghĩa là bị làm nhục, bị bôi nhọ.
ошельмованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ошельмо́ванный (phiên âm Latinh ošelʹmóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.