TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошиба́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ošibátʹsja[ɐʂɨˈbat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ошиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ошиба́ться nghĩa là sai, lầm.

Nghĩa của ошиба́ться

Động từ

  1. Sai, lầm, nhầm, sai lầm, nhầm lẫn, nhận định sai lầm.
    • ошиба́ться в ко́м-л.nhận định sai lầm về ai
    • ошиба́ться в вычисле́нняхtính sai, sai lầm trong việc tính toán
    • вы ошиба́етесь!anh nhầm rồi!, chị lầm rồi!
    • е́сли не ошиба́юсьnếu tôi không lầm (nhầm)
    • мо́жет быть, я ошиба́юсьcó lẽ là tôi lầm (nhầm)
    • не ошиби́сь, е́сли скажу́tôi sẽ không nhầm (lầm) nếu nói rằng...
    • смотри́, не ошиби́сь!cẩn thận, đừng sai đấy nhé!, chú ý kẻo sai đấy!
    • ошиба́ться а́дресомviết sai (viết nhầm, nhầm) địa chỉ

Cặp thể của ошиба́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ошиба́ться

NgôiHiện tại
яошиба́юсь
тыошиба́ешься
он / она́ / оно́ошиба́ется
мыошиба́емся
выошиба́етесь
они́ошиба́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ошибаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ошиба́лся
Giống cái (она́)ошиба́лась
Giống trung (оно́)ошиба́лось
Số nhiều (они́)ошиба́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ошиба́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ошиба́йтесь

Câu ví dụ với ошиба́ться

  • Я мог ошибаться. Tôi có thể sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2496005
  • Я могла ошибаться. Tôi có thể sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497564
  • ИИ может ошибаться. AI có thể mắc lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581615
  • Ни вы, ни я не ошибаемся. Bạn và tôi đều không sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6214392
  • Том почти никогда не ошибается. Tom gần như không bao giờ sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100311
  • Если я ошибаюсь, поправьте меня. Nếu tôi nhầm, hãy sửa cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9000716
  • Не думаю, что я ошибался. Tôi không nghĩ là tôi sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13518595
  • Мы надеемся, что ошибаемся. Chúng tôi hy vọng là mình đã sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5474743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ошибаться nghĩa là gì?

ошибаться (động từ) nghĩa là sai, lầm.

ошибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошиба́ться (phiên âm Latinh ošibátʹsja, IPA [ɐʂɨˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.