TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошиби́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ošibítʹsja[ɐʂɨˈbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ошиби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ошиби́ться nghĩa là sai, lầm, phạm lỗi.

Nghĩa của ошиби́ться

Thể hoàn thành của ошиба́ться.

Động từ

  1. Sai, lầm, nhầm, sai lầm, nhầm lẫn, nhận định sai lầm.
  2. Phạm lỗi.

Cặp thể của ошиби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ошиби́ться

NgôiTương lai
яошибу́сь
тыошибёшься
он / она́ / оно́ошибётся
мыошибёмся
выошибётесь
они́ошибу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оши́бся
Giống cái (она́)оши́блась
Giống trung (оно́)оши́блось
Số nhiều (они́)оши́блись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ошиби́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ошиби́тесь

Câu ví dụ với ошиби́ться

  • Кисть ошиблась, петух умер. Bút sa gà chết.Tatoeba #6552483
  • Любой может ошибиться. Ai cũng có thể phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823329
  • Я мог ошибиться. Tôi có thể sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2496006
  • Я могла ошибиться. Tôi có thể sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497566
  • Ошибиться может каждый. Ai cũng có thể phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546071
  • Думаю, я ошибся в расчётах. Tôi nghĩ là tôi tính nhầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3756218
  • Я боюсь, вы ошиблись номером. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4201595
  • Боюсь, Вы ошиблись номером. Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1724316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ошибиться nghĩa là gì?

ошибиться (động từ) nghĩa là sai, lầm, phạm lỗi.

ошибиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошиби́ться (phiên âm Latinh ošibítʹsja, IPA [ɐʂɨˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.